u uaRO
Cơ sở dữ liệu · Alchemist / Creator

Homunculi

Bạn đồng hành chiến đấu của Alchemist: hỗ trợ trị liệu, chống chịu, gây sát thương hoặc sử dụng phép thuật. Chọn một chủng loại phù hợp với phong cách chơi của bạn, tăng mức độ thân thiết, thúc đẩy nó tiến hóa — và sau đó là đột biến thành Homunculus S.

Tổng quan về Homunculi
Giới thiệu

Homunculus là một sinh vật nhân tạo, người bạn đồng hành trung thành của các lớp nhân vật Alchemist và Creator. Nó chiến đấu bên cạnh bạn, có cấp độ, chỉ số và bộ kỹ năng riêng, ăn thức ăn đặc biệt và phản ứng với cách bạn đối xử (độ thân thiết). Có bốn chủng loại cơ bản, mỗi loại có vai trò riêng; khi tình bạn và cấp độ tăng lên, homunculus sẽ tiến hóa, và sau đó có thể đột biến thành dạng Homunculus S.

Bốn chủng loại

Các chủng loại Homunculus

Chủng loại được chọn ngẫu nhiên trong lần triệu hồi đầu tiên, nhưng bạn có thể chọn lại bằng cách triệu hồi một con mới từ Embryo. Mỗi loại có thuộc tính, chủng tộc và vai trò cố định.

Lif
Trị liệu · Hỗ trợ
Thủy Á nhân

Trị liệu viên mong manh nhưng không thể thiếu. Lượng SP lớn và Healing Touch giúp Alchemist sống sót, trong khi Mental Change tạm thời biến nó thành một chiến binh.

Chỉ số cơ bản
HP cao
SP cao
ATK thấp
MATK trung bình
DEF thấp
Kỹ năng đặc trưng
  • Healing Touch — hồi máu
  • Urgent Escape — trốn thoát
  • Brain Surgery — hồi SP cho Alchemist
  • Mental Change — biến hình tạm thời
Tiến hóa: Lif (Evolved) Đột biến (Homunculus S): Eira Thức ăn: Pet Food
Amistr
Chống chịu · Phòng thủ
Địa Dã thú

Một bức tường sống với HP và phòng thủ cao nhất. Castling kéo aggro về phía mình, và Bloodlust thêm hút máu trong trận chiến hỗn loạn — người bạn đồng hành chống chịu lý tưởng.

Chỉ số cơ bản
HP cao nhất
SP thấp
ATK trung bình
MATK thấp
DEF cao nhất
Kỹ năng đặc trưng
  • Castling — kéo aggro
  • Amistr Bulwark — tăng DEF
  • Adamantium Skin — tăng HP
  • Bloodlust — hút máu
Tiến hóa: Amistr (Evolved) Đột biến (Homunculus S): Bayeri Thức ăn: Zargon
Filir
Sát thương · Cận chiến
Phong Dã thú

Sát thương cận chiến nhanh với ATK cao nhất. Moonlight gây sát thương bùng nổ, trong khi ASPD và né tránh cao khiến nó trở thành nỗi khiếp sợ ở các bãi farm.

Chỉ số cơ bản
HP thấp
SP thấp
ATK cao nhất
MATK thấp
DEF thấp
Kỹ năng đặc trưng
  • Moonlight — dồn sát thương
  • Flitting — né tránh tức thời
  • Fleet Move — tăng ASPD
  • Accelerated Flight — tăng flee
Tiến hóa: Filir (Evolved) Đột biến (Homunculus S): Sera Thức ăn: Garlet
Vanilmirth
Pháp sư · Phép thuật
Vô thuộc tính Vô hình

Pháp sư phép thuật với lượng SP và MATK lớn nhất. Caprice tấn công với thuộc tính ngẫu nhiên, và Self-Destruction là một đòn dứt điểm mạnh mẽ.

Chỉ số cơ bản
HP trung bình
SP cao nhất
ATK thấp
MATK cao nhất
DEF trung bình
Kỹ năng đặc trưng
  • Caprice — thuộc tính ngẫu nhiên
  • Chaotic Benediction — hồi máu
  • Change Instruction — tăng INT
  • Self-Destruction — đòn dứt điểm mạnh mẽ
Tiến hóa: Vanilmirth (Evolved) Đột biến (Homunculus S): Eleanor Thức ăn: Scell
Vòng đời

Tiến hóa và đột biến

Một homunculus trải qua ba giai đoạn phát triển. Tăng độ thân thiết (tình bạn) là chìa khóa cho mỗi giai đoạn.

1. Dạng cơ bản

Homunculus được triệu hồi từ một Embryo bằng kỹ năng Call Homunculus. Một trong bốn loại sẽ được chọn ngẫu nhiên; người bạn đồng hành này sẽ tự tăng cấp độ và chỉ số.

2. Tiến hóa

Khi độ thân thiết đạt mức Loyal, sử dụng Evolution Stone — homunculus sẽ tiến hóa lên dạng Evolved: chỉ số cao hơn, ngoại hình mới và thêm các kỹ năng.

3. Đột biến (Homunculus S)

Trong các phiên bản sau, homunculus Evolved có thể đột biến thành dạng Homunculus S (Eira, Bayeri, Sera, Eleanor) với hệ thống kỹ năng riêng. Chỉ dùng để tham khảo — vượt quá phiên bản gốc ep11.2.

Hướng dẫn

Cách triệu hồi homunculus

Alchemist và Creator có thể sở hữu homunculus sau khi học kỹ năng nhiệm vụ Bioethics.

1 Học Bioethics

Hoàn thành nhiệm vụ Bioethics — nhiệm vụ này mở khóa nhánh kỹ năng homunculus cho Alchemist/Creator. Không thể triệu hồi nếu không có kỹ năng này.

2 Chế tạo Embryo

Bào chế Embryo bằng kỹ năng Prepare Potion từ các nguyên liệu (Medicine Bowl, Seed of Life, Glass Tube). Đây là quả “trứng” mà homunculus sẽ nở ra.

3 Sử dụng Call Homunculus

Sử dụng Call Homunculus khi có Embryo trong hành trang — một homunculus thuộc loại ngẫu nhiên sẽ ra đời. Không thích loại đó? Hãy thử lại với một Embryo mới.

4 Cho ăn và tăng cấp

Cho ăn đúng thời điểm (độ đói 11–25) để tăng độ thân thiết, và đưa nó vào trận chiến — homunculus tự tăng cấp độ. Độ thân thiết đạt Loyal sẽ mở khóa tiến hóa.

Cho ăn và độ thân thiết
Thông tin hữu ích
  • Cho ăn trong khoảng mức độ đói 11–25 — việc này giúp tăng độ thân mật nhiều nhất; cho ăn quá nhiều (trên 75) sẽ làm giảm độ thân mật.
  • Độ thân mật tăng dần qua các cấp độ: Shy → Neutral → Cordial → Loyal. Tiến hóa chỉ khả dụng ở mức Loyal.
  • Nếu homunculus chết, nó không biến mất vĩnh viễn — nó có thể được hồi sinh bằng kỹ năng Resurrect Homunculus.
  • Mỗi loại đều có thức ăn yêu thích riêng; cho ăn đúng vật phẩm sẽ hiệu quả hơn.
  • Kiểm tra chỉ số và độ thân mật trong game bằng lệnh @hominfo.